Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm FG-201G-BDL-950-12 FortiGate-201G Hardware plus 1 Year 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified Threat Protection (UTP)
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Đánh giá
của bạn
Điểm
5/5 trên
1
đánh giá
Switch Cisco
Switch Meraki
Switch HPE Aruba
Switch Huawei
Switch Alcatel
Switch Extreme
Switch Juniper
Switch Fortinet
Switch Allied Telesis
Switch Unifi
Firewall FortiNet
Firewall Cisco
Firewall SonicWall
Firewall CheckPoint
Firewall WatchGuard
Firewall Meraki
Firewall PaloAlto
Firewall Sophos
Firewall Huawei
Router Cisco
Router Huawei
Router Juniper
Router HPE
Router Mikrotik
Wifi Cisco
Wifi Extreme
Wifi Meraki
Wifi Huawei
Wifi Alcatel
Wifi Fortinet
Wifi Aruba
Wifi Unifi
Module Cisco
Module Fortinet
Module Mikrotik
Server Dell
Server HPE
NAS Synology
NAS Qnap
Microsoft Software
Kaspersky License
Zoom License
Video Conference
Bộ lưu điện UPS
Tủ Rack
Cáp quang
Cáp mạng

Điều quan trọng nhất cần lưu ý về chi phí và vận hành khi mua FortiGate 201G là gì?
Có hai yếu tố then chốt cần xem xét khi mua FortiGate 201G:
- Đầu tư dịch vụ (OPEX): Giống như mọi FortiGate, để các tính năng bảo mật như IPS, AntiVirus hoạt động hiệu quả, bạn bắt buộc phải đăng ký gói dịch vụ FortiGuard. Đây là chi phí định kỳ (theo năm) để cập nhật cơ sở dữ liệu mối đe dọa, phần mềm và nhận hỗ trợ kỹ thuật (FortiCare).
- Tính tương thích hạ tầng: Bạn cần đảm bảo hạ tầng mạng hiện tại (như switch core, cáp quang) có thể hỗ trợ các kết nối tốc độ 10G để khai thác tối đa hiệu năng đầu tư của FortiGate 201G.
Thiết bị FortiGate 201G có những cổng kết nối nào để đáp ứng hạ tầng tốc độ cao?
FortiGate 201G được trang bị một bộ cổng kết nối rất mạnh mẽ, bao gồm nhiều cổng 10G/1G SFP+ và cổng 1G/2.5G/5G mGig (multiGigabit). Sự đa dạng và số lượng cổng cao cấp này giúp nó linh hoạt tích hợp vào mọi hạ tầng core switch hiện đại, hỗ trợ đa dạng loại hình kết nối.
Hiệu năng xử lý của FortiGate 201G có gì đáng chú ý?
Đây là điểm mạnh vượt trội của dòng 201G, với khả năng xử lý bảo mật ở quy mô lớn:
-Thông lượng tường lửa: 39 Gbps
-Thông lượng bảo mật thế hệ mới (NGFW): 7 Gbps
-Thông lượng bảo vệ chống đe dọa (Threat Protection): 6 Gbps
-Hiệu năng VPN (IPsec): 36 Gbps
Các thông số này cho phép nó dễ dàng xử lý lưu lượng mạng lớn trong khi vẫn bật đầy đủ các tính năng bảo mật phức tạp nhất.