Synology DS1823xs+ là thiết bị NAS 8 khay thuộc dòng XS+, được thiết kế cho doanh nghiệp vừa và nhỏ cần hiệu năng cao, dung lượng lớn và khả năng mở rộng linh hoạt. Thiết bị sử dụng bộ xử lý AMD Ryzen V1780B 4 nhân 8 luồng, bộ nhớ 8GB DDR4 ECC và tích hợp sẵn cổng mạng 10GbE. Hai khe M.2 NVMe cho phép triển khai SSD Cache hoặc tạo vùng lưu trữ SSD, trong khi khe PCIe Gen3 hỗ trợ nâng cấp mạng tốc độ cao hơn. DS1823xs+ có thể mở rộng từ 8 lên 18 khay thông qua hai thiết bị DX517, kết hợp Synology DSM để đáp ứng nhu cầu lưu trữ, sao lưu, ảo hóa và quản lý dữ liệu doanh nghiệp.

DS1823xs+ Nền tảng phần cứng cho hệ thống lưu trữ hiệu năng cao
-
AMD Ryzen V1780B và bộ nhớ DDR4 ECC: Bộ xử lý 4 nhân 8 luồng với xung nhịp 3.35GHz và tối đa 3.6GHz kết hợp 8GB DDR4 ECC, có thể nâng cấp tối đa 32GB. Cấu hình này cung cấp nền tảng ổn định cho chia sẻ dữ liệu, sao lưu, máy ảo và các ứng dụng doanh nghiệp.
-
8 khay lưu trữ và mở rộng lên 18 khay: DS1823xs+ hỗ trợ 8 HDD SATA hoặc SSD SATA, đồng thời có 2 khe M.2 2280 NVMe. Khi kết nối hai thiết bị DX517, hệ thống có thể mở rộng lên tổng cộng 18 khay, phù hợp với doanh nghiệp có nhu cầu tăng trưởng dung lượng lâu dài.
-
10GbE tích hợp và OOB Management: Một cổng 10GbE RJ45 cùng hai cổng 1GbE đáp ứng nhu cầu truyền tải dữ liệu tốc độ cao. Cổng Out of Band Management cho phép quản trị và xử lý các tác vụ quản lý hệ thống từ xa ngay cả khi DSM không hoạt động.
-
Hai khe M.2 NVMe và khe PCIe Gen3: Hai khe M.2 NVMe có thể sử dụng cho SSD Cache hoặc vùng lưu trữ SSD, giúp cải thiện hiệu suất truy xuất. Khe PCIe Gen3 x8 với x4 link cho phép nâng cấp kết nối mạng lên 10GbE hoặc 25GbE và mở rộng khả năng kết nối theo nhu cầu.
-
Hiệu năng cao và khả năng mở rộng linh hoạt: DS1823xs+ đạt tốc độ tuần tự trên 3.100 MB/s đọc và 2.600 MB/s ghi trong điều kiện thử nghiệm của Synology. Hỗ trợ mở rộng dung lượng trực tuyến giúp doanh nghiệp nâng cấp hệ thống mà không cần thay thế thiết bị NAS hiện tại.
Synology DSM Quản lý, sao lưu và bảo vệ dữ liệu tập trung
-
DSM và Btrfs: Synology DSM cung cấp nền tảng quản trị tập trung, trong khi Btrfs hỗ trợ Snapshot, tự phục hồi dữ liệu và các cơ chế bảo vệ tính toàn vẹn dữ liệu, phù hợp với hệ thống lưu trữ doanh nghiệp.
-
Synology Drive và Active Backup Suite: Synology Drive hỗ trợ đồng bộ, chia sẻ dữ liệu giữa nhiều thiết bị và địa điểm. Active Backup Suite cung cấp các giải pháp sao lưu cho máy tính, máy chủ và hạ tầng CNTT, giúp doanh nghiệp quản lý dữ liệu tập trung.
-
Snapshot Replication và Synology High Availability: Snapshot Replication hỗ trợ tạo các điểm khôi phục nhanh, trong khi Synology High Availability cho phép xây dựng cụm dự phòng nhằm tăng tính liên tục của dịch vụ và giảm nguy cơ gián đoạn hệ thống.
Synology DS1823xs+ phù hợp với hệ thống nào?
-
Doanh nghiệp vừa và nhỏ: Phù hợp làm máy chủ lưu trữ tập trung, chia sẻ dữ liệu, sao lưu và đồng bộ cho nhiều người dùng và phòng ban.
-
Hệ thống cần hiệu năng và băng thông cao: Cổng 10GbE tích hợp, M.2 NVMe và khả năng nâng cấp mạng 25GbE phù hợp với máy ảo, cơ sở dữ liệu, chỉnh sửa dữ liệu dung lượng lớn và các ứng dụng yêu cầu tốc độ truy xuất cao.
-
Doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng lâu dài: Khả năng mở rộng từ 8 lên 18 khay giúp DS1823xs+ phù hợp với hệ thống có tốc độ tăng trưởng dữ liệu cao, đồng thời hạn chế nhu cầu thay thế NAS khi dung lượng lưu trữ tăng lên.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | DS1823xs+3xs+ |
| CPU | |
| Model CPU | AMD Ryzen V1780B |
| Số lượng CPU | 1 |
| Số nhân CPU | 4 |
| Số luồng CPU | 8 |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Tần số CPU | 3.35 (cơ bản) / 3.6 (tăng tốc) GHz |
| Công cụ mã hóa phần cứng | Có |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ hệ thống | 8 GB DDR4 ECC SODIMM |
| Mô-đun bộ nhớ cài sẵn | 8 GB (8 GB × 1) |
| Tổng số khe cắm bộ nhớ | 2 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 32 GB (16 GB × 2) |
| Lưu trữ | |
| Số khay ổ đĩa | 8 |
| Số khay ổ đĩa tối đa với thiết bị mở rộng | 18 (DX517 × 2) |
| Khe cắm M.2 | 2 (NVMe) |
| Loại ổ đĩa hỗ trợ | 3.5" SATA HDD, 2.5" SATA SSD, M.2 2280 NVMe SSD |
| Hỗ trợ ổ đĩa thay thế nóng | Có |
| Cổng ngoài | |
| Cổng LAN RJ-45 1GbE | 2 |
| Cổng LAN RJ-45 10GbE | 1 |
| Cổng quản lý ngoài băng (OOB) | 1 |
| Cổng USB 3.2 Gen 1 | 3 |
| Cổng mở rộng | 2 (eSATA) |
| PCIe | |
| Mở rộng PCIe | 1 × Gen3 x8 slot (x4 link) |
| Hình thức | |
| Kiểu dáng | Để bàn (Tower) |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 166 mm × 343 mm × 243 mm |
| Trọng lượng | 6.2 kg |
| Khác | |
| Quạt hệ thống | 120 mm × 120 mm × 2 cái |
| Chế độ quạt | Full-Speed Mode, Cool Mode, Quiet Mode |
| Độ ồn | 23.6 dB(A) |
| Bộ nguồn | 250 watts |
| Điện áp đầu vào AC | 100V đến 240V AC |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz, một pha |
| Tiêu thụ điện năng | 87.93 W (Truy cập), 28.37 W (Ngủ đông HDD) |
| Nhiệt độ | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C đến 40°C (32°F đến 104°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C đến 60°C (-5°F đến 140°F) |
| Độ ẩm hoạt động | 8% đến 80% RH |
| Độ ẩm bảo quản | 5% đến 95% RH |
| Chứng nhận & Bảo hành | |
| Chứng nhận | FCC, CE, BSMI, VCCI, RCM, EAC, CCC, KC, BIS |
| Bảo hành | 5 năm |
| Môi trường | |
| Môi trường | Tuân thủ RoHS |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Switch Cisco
Switch Meraki
Switch HPE Aruba
Switch Huawei
Switch Alcatel
Switch Extreme
Switch Juniper
Switch Fortinet
Switch Allied Telesis
Switch Unifi
Firewall FortiNet
Firewall Cisco
Firewall SonicWall
Firewall CheckPoint
Firewall Sophos
Firewall WatchGuard
Firewall Meraki
Firewall PaloAlto
Firewall Huawei
Router Cisco
Router Huawei
Router Juniper
Router HPE
Router Mikrotik
Wifi Cisco
Wifi Extreme
Wifi Meraki
Wifi Huawei
Wifi Alcatel
Wifi Fortinet
Wifi Aruba
Wifi Unifi
Server Dell
Server HPE
Server Cisco
Module Cisco
Module Fortinet
Module Mikrotik
NAS Synology
NAS Qnap
NAS Asustor
Microsoft Software
Kaspersky License
Zoom License
Video Conference
Điện thoại IP
Bộ lưu điện UPS
Power Adapter, PoE
Thiết bị EOS/EOL
Tủ Rack
Cáp quang
Cáp mạng