Synology DS1825neo+ là NAS 8 khay thuộc dòng Plus, hướng đến doanh nghiệp, văn phòng, studio sáng tạo và người dùng chuyên nghiệp cần một hệ thống lưu trữ dung lượng lớn, hiệu năng ổn định và khả năng mở rộng linh hoạt. Thiết bị sử dụng AMD Ryzen V1500B 4 nhân 8 luồng tốc độ 2.2GHz, đi kèm 4GB DDR4 non-ECC và hỗ trợ nâng cấp tối đa 32GB. DS1825neo+ sở hữu 8 khay SATA, 2 cổng 2.5GbE, 2 khe M.2 NVMe cùng khe PCIe Gen3 x8 để nâng cấp kết nối mạng lên 10GbE hoặc 25GbE. Hệ thống cũng có thể mở rộng lên 18 khay thông qua 2 thiết bị DX525, phù hợp với doanh nghiệp cần tăng dung lượng lưu trữ theo từng giai đoạn.
Đặc biệt, DS1825neo+ sử dụng 4GB DDR4 non-ECC thay cho 8GB DDR4 ECC trên DS1825+, mang đến thêm lựa chọn cho những hệ thống không bắt buộc sử dụng bộ nhớ ECC và muốn tối ưu chi phí đầu tư ban đầu. Người dùng vẫn có thể nâng cấp RAM khi nhu cầu xử lý tăng lên.
Nền tảng phần cứng và khả năng mở rộng của Synology DS1825neo+
- AMD Ryzen V1500B 4 nhân 8 luồng: Bộ xử lý có xung nhịp 2.2GHz, cung cấp hiệu năng phù hợp cho các tác vụ lưu trữ, chia sẻ dữ liệu, sao lưu, đồng bộ và vận hành nhiều dịch vụ cùng lúc trong môi trường doanh nghiệp.
- 8 khay lưu trữ, mở rộng đến 18 khay: Thiết bị hỗ trợ 8 ổ SATA HDD 3.5" hoặc SSD SATA 2.5", đồng thời có thể kết nối tối đa 2 thiết bị DX525 để nâng tổng số khay lên 18, đáp ứng nhu cầu xây dựng hệ thống lưu trữ dung lượng lớn và mở rộng lâu dài.
- Kết nối kép 2.5GbE: Hai cổng RJ-45 2.5GbE hỗ trợ Link Aggregation, Failover và Load Balancing, giúp tăng băng thông mạng và duy trì kết nối ổn định khi nhiều người dùng cùng truy cập dữ liệu.
- PCIe Gen3 hỗ trợ nâng cấp mạng tốc độ cao: Khe PCIe Gen3 x8 cho phép lắp card mạng mở rộng với các tùy chọn 10GbE RJ-45, 10GbE SFP+ hoặc 25GbE SFP28, giúp hệ thống có thể nâng cấp băng thông khi hạ tầng mạng phát triển.
- Hai khe M.2 NVMe và RAM non-ECC: Hai khe M.2 2280 NVMe cho phép triển khai SSD Cache mà không chiếm khay ổ chính, trong khi 4GB DDR4 non-ECC được cài đặt sẵn và có thể nâng cấp tối đa 32GB, phù hợp với người dùng ưu tiên tối ưu chi phí thay vì bắt buộc sử dụng ECC.
Synology DSM và hệ sinh thái quản lý dữ liệu
- Quản lý dữ liệu tập trung với DSM: Hệ điều hành Synology DSM cung cấp nền tảng quản lý người dùng, phân quyền, chia sẻ và đồng bộ dữ liệu, kết hợp Synology Drive để xây dựng môi trường làm việc và truy cập dữ liệu tập trung cho doanh nghiệp.
- Sao lưu và bảo vệ dữ liệu: Các công cụ như Active Backup Suite, Hyper Backup và Snapshot Replication hỗ trợ xây dựng chiến lược sao lưu, khôi phục và bảo vệ dữ liệu trước lỗi hệ thống hoặc các sự cố ngoài ý muốn.
- Ảo hóa và các ứng dụng doanh nghiệp: DS1825neo+ hỗ trợ Virtual Machine Manager, Synology High Availability và Surveillance Station, giúp mở rộng phạm vi sử dụng từ lưu trữ và sao lưu đến ảo hóa, giám sát và triển khai các dịch vụ phục vụ doanh nghiệp.
Synology DS1825neo+ phù hợp với hệ thống nào?
- Doanh nghiệp và văn phòng: Phù hợp làm file server, hệ thống lưu trữ tập trung, đồng bộ và sao lưu dữ liệu cho nhiều người dùng.
- Studio và người dùng chuyên nghiệp: 8 khay, 2.5GbE kép, SSD Cache và khả năng nâng cấp mạng 10/25GbE phù hợp với môi trường thường xuyên xử lý dữ liệu dung lượng lớn.
- Hệ thống ưu tiên tối ưu chi phí: DS1825neo+ phù hợp với khách hàng không bắt buộc sử dụng RAM ECC nhưng vẫn cần NAS Plus 8 khay, khả năng mở rộng đến 18 khay và nền tảng phần cứng có thể nâng cấp về sau
Xem thêm
Rút gọn
| Model | DS1825neo+ |
| CPU | |
| Model CPU | AMD Ryzen V1500B |
| Số lượng CPU | 1 |
| Nhân CPU | 4 |
| Luồng CPU | 8 |
| Kiến trúc CPU | 64-bit |
| Tần số CPU | 2.2 GHz |
| Công cụ mã hóa phần cứng | Có |
| Bộ nhớ | |
| Bộ nhớ hệ thống | 4 GB DDR4 non-ECC SODIMM |
| Mô-đun bộ nhớ cài sẵn | 4 GB (4 GB × 1) |
| Tổng số khe cắm bộ nhớ | 2 |
| Dung lượng bộ nhớ tối đa | 32 GB (16 GB × 2) |
| Lưu trữ | |
| Khay ổ đĩa | 8× 3.5" SATA HDD hoặc 2.5" SATA SSD, 2 × M.2 2280 NVMe SSD |
| Số khay ổ đĩa tối đa với thiết bị mở rộng | 15 (DX525 × 2) |
| Ổ đĩa thay thế nóng | Hỗ trợ (trừ khe M.2) |
| Cổng ngoài | |
| Cổng LAN RJ-45 2.5GbE | 2 |
| Cổng USB 3.2 Gen 1 | 2 |
| Cổng mở rộng | 2 (USB Type-C) |
| PCIe | |
| Mở rộng PCIe | 1 x Gen3 x2 (khe nâng cấp mạng) |
| Hình thức | |
| Kích thước (Cao × Rộng × Sâu) | 166 × 230 × 223 mm |
| Trọng lượng | 2.67 kg |
| Thông tin khác | |
| Quạt hệ thống | 92 × 92 mm × 2 cái |
| Bộ nguồn/Bộ chuyển đổi | 120 W |
| Điện áp đầu vào AC | 100V - 240V AC |
| Tần số nguồn | 50/60 Hz, Một pha |
| Nhiệt độ | |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C ~ 40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 8% ~ 80% RH |
| Độ ẩm bảo quản | 5% ~ 95% RH |
| Độ cao hoạt động tối đa | 5.000 m |
| Quản lý lưu trữ | |
| Dung lượng ổ đơn tối đa | 200 TB (yêu cầu bộ nhớ 32 GB), 108 TB |
| Số ổ lưu trữ nội bộ tối đa | 32 |
| Bộ nhớ đọc/ghi SSD | Hỗ trợ |
| Hiệu quả lưu trữ | Hỗ trợ (loại bỏ trùng lặp và nén) |
| Loại RAID hỗ trợ | Synology Hybrid RAID (SHR), Basic, JBOD, RAID 0, RAID 1, RAID 5, RAID 6, RAID 10 |
| Hệ thống tập tin | |
| Ổ đĩa trong | Btrfs, ext4 |
| Ổ đĩa ngoài | Btrfs, ext4, ext3, FAT32, NTFS, HFS+, exFAT |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Switch Cisco
Switch Meraki
Switch HPE Aruba
Switch Huawei
Switch Alcatel
Switch Extreme
Switch Juniper
Switch Fortinet
Switch Allied Telesis
Switch Unifi
Firewall FortiNet
Firewall Cisco
Firewall SonicWall
Firewall CheckPoint
Firewall Sophos
Firewall WatchGuard
Firewall Meraki
Firewall PaloAlto
Firewall Huawei
Router Cisco
Router Huawei
Router Juniper
Router HPE
Router Mikrotik
Wifi Cisco
Wifi Extreme
Wifi Meraki
Wifi Huawei
Wifi Alcatel
Wifi Fortinet
Wifi Aruba
Wifi Unifi
Server Dell
Server HPE
Server Cisco
Module Cisco
Module Fortinet
Module Mikrotik
NAS Synology
NAS Qnap
NAS Asustor
Microsoft Software
Kaspersky License
Zoom License
Video Conference
Điện thoại IP
Bộ lưu điện UPS
Power Adapter, PoE
Thiết bị EOS/EOL
Tủ Rack
Cáp quang
Cáp mạng