Bạn đang cần tư vấn về sản phẩm C8221-G2 Cisco 8200 Series Secure Router
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
Đánh giá
của bạn
Điểm
5/5 trên
1
đánh giá
Cisco C8221-G2 thuộc dòng Cisco 8200 Series Secure Routers, được thiết kế cho các chi nhánh doanh nghiệp và văn phòng từ xa cần kết nối WAN tốc độ cao, bảo mật toàn diện và hỗ trợ SD-WAN. Thiết bị trang bị 2 cổng WAN 1/10GE SFP+, 2 cổng WAN 1GE RJ-45, 2 cổng Flex GE, 4 cổng LAN Gigabit, cùng 1 cổng quản lý OOB RJ-45 và 1 cổng Console RJ-45. Với hiệu năng 19 Gbps Forwarding, 5 Gbps IPsec VPN, 4 Gbps SD-WAN và 1 Gbps Threat Protection, Cisco C8221-G2 đáp ứng tốt nhu cầu kết nối tốc độ cao, bảo mật VPN và triển khai mạng doanh nghiệp hiện đại.

Cisco C8221-G2 phù hợp triển khai tại chi nhánh doanh nghiệp, ngân hàng, tổ chức tài chính, hệ thống bán lẻ, cơ sở giáo dục, bệnh viện và văn phòng quy mô vừa đến lớn. Với 2 cổng WAN 10GbE SFP+, 2 cổng WAN Gigabit, hiệu năng 19 Gbps Forwarding, 5 Gbps IPsec VPN, 4 Gbps SD-WAN cùng khả năng hỗ trợ 1,5 triệu tuyến định tuyến, 700 đường hầm IPsec và 4.000 VRF, thiết bị đáp ứng hiệu quả nhu cầu kết nối đa chi nhánh, truy cập dịch vụ đám mây, bảo mật lưu lượng và sẵn sàng mở rộng hạ tầng mạng trong tương lai.
Xem thêm
Rút gọn
| Model | C8221-G2 |
| Interfaces and slots | |
| WAN Ports | 2x 1/10 GE SFP+, 2x 1 GE RJ-45 |
| Flex Ports | 2x 1 GE RJ-45 |
| LAN Ports | 4x 1 GE RJ-45 |
| Expansion Slots | - |
| Cellular Slot | - |
| Management/console port | 1x RJ-45 OOB mgmt,1x RJ-45 console |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 8 GB |
| Storage | 16GB |
| Power Supply | 66W AC (default – external adapter) |
| Secondary PSU option – external adapter | |
| Typical power consumption | 21W |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | 19 Gbps |
| IPsec (512B) | 5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 4 Gbps |
| Threat Protection* (EMIX) | 1 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 1.5M |
| IPsec tunnels | 700 |
| IPv4 Access Control Lists (ACLs) | 3000 |
| IPv4 Access Control Entries (ACEs) | 15,000 |
| Network Address Translation (NAT) sessions | 1.5M |
| Virtual Route Forwarding (VRF) instances | 4000 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.61 x 8.5 x 12.7 in. (4.09 x 21.59 x 32.26 cm) |
| (2.835 x 12 x 17.56 in. [7.20 x 30.48 x 44.60 cm] with rack-mount tray holding power supply) | |
| Rack Units (RU) | Desktop |
| Chassis weight | 5 lb (2.27 kg) |
| Input voltage | AC: 85 to 264 VAC |
| Operating temperature | 0° to 45°C (32° to 113°F) at sea level |
| (0° to 40°C [32° to 104°F] at sea level with dust/liquid cover) | |
| Storage temperature | -40° to 70°C |
Vui lòng để lại số điện thoại hoặc lời nhắn, nhân viên sẽ liên hệ trả lời bạn sớm nhất
C8221-G2 Cisco 8200 Series Secure Router
| Model | C8221-G2 |
| Interfaces and slots | |
| WAN Ports | 2x 1/10 GE SFP+, 2x 1 GE RJ-45 |
| Flex Ports | 2x 1 GE RJ-45 |
| LAN Ports | 4x 1 GE RJ-45 |
| Expansion Slots | - |
| Cellular Slot | - |
| Management/console port | 1x RJ-45 OOB mgmt,1x RJ-45 console |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 8 GB |
| Storage | 16GB |
| Power Supply | 66W AC (default – external adapter) |
| Secondary PSU option – external adapter | |
| Typical power consumption | 21W |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | 19 Gbps |
| IPsec (512B) | 5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 4 Gbps |
| Threat Protection* (EMIX) | 1 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 1.5M |
| IPsec tunnels | 700 |
| IPv4 Access Control Lists (ACLs) | 3000 |
| IPv4 Access Control Entries (ACEs) | 15,000 |
| Network Address Translation (NAT) sessions | 1.5M |
| Virtual Route Forwarding (VRF) instances | 4000 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.61 x 8.5 x 12.7 in. (4.09 x 21.59 x 32.26 cm) |
| (2.835 x 12 x 17.56 in. [7.20 x 30.48 x 44.60 cm] with rack-mount tray holding power supply) | |
| Rack Units (RU) | Desktop |
| Chassis weight | 5 lb (2.27 kg) |
| Input voltage | AC: 85 to 264 VAC |
| Operating temperature | 0° to 45°C (32° to 113°F) at sea level |
| (0° to 40°C [32° to 104°F] at sea level with dust/liquid cover) | |
| Storage temperature | -40° to 70°C |
| Model | C8221-G2 |
| Interfaces and slots | |
| WAN Ports | 2x 1/10 GE SFP+, 2x 1 GE RJ-45 |
| Flex Ports | 2x 1 GE RJ-45 |
| LAN Ports | 4x 1 GE RJ-45 |
| Expansion Slots | - |
| Cellular Slot | - |
| Management/console port | 1x RJ-45 OOB mgmt,1x RJ-45 console |
| Memory and Storage | |
| DRAM | 8 GB |
| Storage | 16GB |
| Power Supply | 66W AC (default – external adapter) |
| Secondary PSU option – external adapter | |
| Typical power consumption | 21W |
| Throughput | |
| Forwarding (512B) | 19 Gbps |
| IPsec (512B) | 5 Gbps |
| SD-WAN* (512B) | 4 Gbps |
| Threat Protection* (EMIX) | 1 Gbps |
| Scale | |
| IPv4/IPv6 routes | 1.5M |
| IPsec tunnels | 700 |
| IPv4 Access Control Lists (ACLs) | 3000 |
| IPv4 Access Control Entries (ACEs) | 15,000 |
| Network Address Translation (NAT) sessions | 1.5M |
| Virtual Route Forwarding (VRF) instances | 4000 |
| Physical specifications | |
| Dimensions (H x W x D) | 1.61 x 8.5 x 12.7 in. (4.09 x 21.59 x 32.26 cm) |
| (2.835 x 12 x 17.56 in. [7.20 x 30.48 x 44.60 cm] with rack-mount tray holding power supply) | |
| Rack Units (RU) | Desktop |
| Chassis weight | 5 lb (2.27 kg) |
| Input voltage | AC: 85 to 264 VAC |
| Operating temperature | 0° to 45°C (32° to 113°F) at sea level |
| (0° to 40°C [32° to 104°F] at sea level with dust/liquid cover) | |
| Storage temperature | -40° to 70°C |
Khả năng hỗ trợ 1,5 triệu phiên NAT trên Cisco C8221-G2 mang lại lợi ích gì?
Cisco C8221-G2 có khả năng hỗ trợ tới 1,5 triệu phiên NAT đồng thời cho phép xử lý số lượng lớn kết nối Internet mà vẫn duy trì hiệu năng ổn định. Điều này giúp doanh nghiệp phục vụ nhiều người dùng và thiết bị cùng lúc, giảm nguy cơ quá tải khi lưu lượng tăng cao, đồng thời đáp ứng tốt các ứng dụng yêu cầu nhiều kết nối như truy cập web, VPN, dịch vụ đám mây và hệ thống trực tuyến.
Điểm khác biệt giữa Cisco C8221-G2 và Cisco C8211-G2 là gì?
Cisco C8221-G2 có hiệu năng và khả năng kết nối cao hơn C8211-G2. Thiết bị được trang bị 2 cổng 1/10GE SFP+ (so với 1 cổng trên C8211-G2), đồng thời đạt 19 Gbps Forwarding, 5 Gbps IPsec và 4 Gbps SD-WAN, cao hơn C8211-G2. Vì vậy, C8221-G2 phù hợp với các chi nhánh doanh nghiệp có lưu lượng lớn và yêu cầu băng thông cao.
Cisco C8221-G2 có hỗ trợ Cisco SD-WAN không?
Cisco C8221-G2 có hỗ trợ Cisco SD-WAN trên nền tảng Cisco IOS XE với thông lượng SD-WAN lên đến 4 Gbps. Giải pháp này giúp doanh nghiệp quản lý tập trung các chi nhánh, tối ưu lựa chọn đường truyền, nâng cao hiệu năng ứng dụng và tăng cường tính sẵn sàng của mạng.